Flashcard

Từ vựng du lịch

🎯 Luyện tập
Thẻ 1 / 200%

Tiếng Anh

longitude

/'lɔndʤitju:d/

Tiếng Việt

độ kinh

Tap = lật · Vuốt = chuyển thẻ

Flashcard từ vựng: Từ vựng du lịch

Từ vựng du lịch: sân bay, khách sạn, đặt phòng, di chuyển, hỏi đường.

🃏 20 thẻ⌨ Space=lật, 1=quên, 2=nhớ

Flashcard hoạt động ra sao

Mỗi thẻ có 2 mặt: tiếng Anh (kèm IPA, audio) và tiếng Việt. Tap để lật. Sau khi đoán xong, đánh dấu "Đã nhớ" hoặc "Quên". Kết quả tự cập nhật lịch ôn FSRS-5: nhớ → ôn xa hơn, quên → ôn sớm hơn.

Phím tắt

  • Space — lật thẻ
  • 1 — đánh dấu Quên
  • 2 — đánh dấu Đã nhớ

Kết hợp với Quiz

Flashcard tốt cho ôn (recall). Để kiểm tra thật sự nhớ chưa, kết hợp với Quiz chủ đề này — 3 mode chọn nghĩa / chọn từ / gõ lại.

Tiếp tục học với chủ đề này