Từ vựng giao tiếp hàng ngày

Daily Communication

Bộ từ thông dụng hàng ngày: chào hỏi, mua sắm, ăn uống, chỉ đường.

📚 431 từ vựng

Danh sách từ vựng

  • appointment

    danh từ

    /əˈpɔɪntmənt/

    cuộc hẹn

    I have an appointment at 3.

    Có cuộc hẹn lúc 3 giờ.

  • borrow

    động từ

    /ˈbɒr.əʊ/

    mượn

    Can I borrow your pen?

    Cho mượn bút?

  • complain

    động từ

    /kəmˈpleɪn/

    phàn nàn

    She complained about the noise.

    Phàn nàn tiếng ồn.

  • delivery

    danh từ

    /dɪˈlɪv.ər.i/

    việc giao hàng

    The delivery arrives tomorrow.

    Hàng đến ngày mai.

  • errand

    danh từ

    /ˈer.ənd/

    việc vặt

    I need to run errands.

    Cần đi việc vặt.

  • favor

    danh từ

    /ˈfeɪ.vər/

    sự giúp đỡ

    Could you do me a favor?

    Giúp tôi việc này được không?

  • afraid

    adjective

    /əˈfreɪd/

    sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ

    Don't be afraid.

    chúng ta không sợ khó khăn

  • account

    danh từ

    /əˈkaʊnt/

    sự tính toán

    I don't have a bank account.

    tính toán

  • angry

    adjective

    /ˈæŋɡri/

    giận, tức giận, cáu

    Her behaviour really made me angry.

    tức giận ai

  • apartment

    danh từ

    /əˈpɑːrtmənt/

    căn phòng, buồng

    an apartment building

    nhà ở nhiều buồng không có thang máy

  • bag

    danh từ

    /bæɡ/

    bao, túi, bị, xắc

    He was carrying a heavy bag of groceries.

    săn được nhiều

  • beer

    danh từ

    /bɪr/

    rượu bia

    a pint/can/bottle of beer

    đời không phải lúc nào cũng chỉ giải trí vui chơi

  • box

    danh từ

    /bɑːks/

    hộp, thùng, tráp, bao

    in a box Everything we owned was neatly packed in cardboard boxes.

    bỏ ống

  • bread

    danh từ

    /bred/

    bánh mì

    a loaf/slice/piece of bread

    ổ bánh mì

  • butter

    danh từ

    /ˈbʌtər/

    Fry the onions in butter.

  • cake

    danh từ

    /keɪk/

    bánh ngọt

    a piece/slice of cake

    cá đóng bánh

  • call

    danh từ

    /kɔːl/

    tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọi

    to get/receive a call from somebody

    tiếng kêu cứu

  • chair

    danh từ

    /tʃer/

    ghế

    a table and chairs

    ngồi xuống ghế

  • check

    động từ

    /tʃek/

    cản, cản trở

    check something She gave me the minutes of the meeting to read and check.

    hắn không kìm được tức giận

  • cheese

    danh từ

    /tʃiːz/

    phó mát, bánh phó mát

    Cheddar cheese

  • chocolate

    danh từ

    /ˈtʃɔːklət/

    sôcôla

    a chocolate bar

  • clean

    adjective

    /kliːn/

    sạch, sạch sẽ

    Are your hands clean?

    đứa trẻ sạch sẽ

  • coffee

    danh từ

    /ˈkɔːfi/

    cà phê

    ground/real/instant coffee

  • cold

    adjective

    /kəʊld/

    lạnh, lạnh lẽo, nguội

    I'm cold. Turn the heating up.

    nước lạnh

  • cool

    adjective

    /kuːl/

    mát mẻ, mát

    cool air/water

    trời trở mát

  • cream

    danh từ

    /kriːm/

    kem (lấy từ sữa)

    We had strawberries and cream for dessert.

    tinh hoa của xã hội

  • customer

    danh từ

    /ˈkʌstəmər/

    khách hàng

    marketing strategies to target potential customers

    một gã kỳ quặc

  • dark

    adjective

    /dɑːrk/

    tối, tối tăm, tối mò

    a dark room/street/forest/night

    trời bắt đầu tối

  • dish

    danh từ

    /dɪʃ/

    đĩa (đựng thức ăn)

    a baking/serving dish

    món ăn cầu kỳ (có nhiều thứ gia giảm)

  • drink

    danh từ

    /drɪŋk/

    đồ uống, thức uống

    Can I have a drink?

    đồ uống nhẹ (không có chất rượu)

  • excited

    adjective

    /ɪkˈsaɪtɪd/

    bị kích thích, bị kích động

    Staff got excited when they heard they were getting a bonus.

  • fish

    danh từ

    /fɪʃ/

    They caught several fish.

    cá nước ngọt

  • flat

    danh từ

    /flæt/

    dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối)

    They're renting a furnished flat on the third floor.

    lòng bàn tay

  • food

    danh từ

    /fuːd/

    đồ ăn, thức ăn, món ăn

    Pat had prepared food and drink for the work party.

    món ăn ở đó thật tuyệt

  • free

    adjective

    /friː/

    tự do

    Are you free on Saturday? We're having a barbecue.

    một nước tự do

  • friendly

    adjective

    /ˈfrendli/

    thân mật, thân thiết, thân thiện

    a warm and friendly person

    một nụ cười thân mật

  • funny

    adjective

    /ˈfʌni/

    buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài

    a funny story/joke

    có một cái gì là lạ trong việc bày

  • happy

    adjective

    /ˈhæpi/

    vui sướng, vui lòng (một công thức xã giao)

    a happy family

    tôi sung sướng nhận lời mời của ông

  • hot

    adjective

    /hɑːt/

    nóng, nóng bức

    It's hot today, isn't it?

    khí hậu nóng bức

  • house

    danh từ

    /haʊs/

    nhà ở, căn nhà, toà nhà

    in a house We live in a two-bedroom house.

    nhà thờ

  • ice

    danh từ

    /aɪs/

    băng nước đá

    There was ice on the windows.

  • juice

    danh từ

    /dʒuːs/

    nước ép (của quả, thịt, rau)

    a glass of fruit juice

    nước cam

  • kind

    danh từ

    /kaɪnd/

    loài giống

    kind of somebody/something three kinds of cakes/cake

    giống thỏ

  • kitchen

    danh từ

    /ˈkɪtʃɪn/

    phòng bếp, nhà bếp

    We ate at the kitchen table.

  • know

    động từ

    /nəʊ/

    biết

    know something No one knows the answer.

    biết về cái gì

  • light

    adjective

    /laɪt/

    sáng sủa, sáng

    He's got light blue eyes.

    xanh nhạt

  • market

    danh từ

    /ˈmɑːrkɪt/

    chợ

    a fruit/flower/fish market

    đi chợ

  • meat

    danh từ

    /miːt/

    thịt

    a piece/slice of meat

    thịt tươi

  • message

    danh từ

    /ˈmesɪdʒ/

    thư tín, điện, thông báo, thông điệp

    There were no messages for me at the hotel.

    bức điện

  • milk

    danh từ

    /mɪlk/

    sữa

    a pint/litre of milk

    sữa đặc

  • onion

    danh từ

    /ˈʌnjən/

    củ hành

    Chop the onions finely.

  • phone

    danh từ

    /fəʊn/

    âm tỏ lời nói

    I have to make a phone call.

  • plan

    danh từ

    /plæn/

    sơ đồ, đồ án (nhà...)

    plan for something Do you have any plans for the summer?

    sơ đồ một toà nhà

  • price

    danh từ

    /praɪs/

    giá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

    Boat for sale, price £8 000

    giá vốn

  • product

    danh từ

    /ˈprɑːdʌkt/

    sản vật, sản phẩm, vật phẩm

    food/agricultural/software products

    sản phẩm cuối

  • quick

    adjective

    /kwɪk/

    nhanh, mau

    a quick look/check/search

    chuyến xe lửa (tốc hành) nhanh

  • quiet

    adjective

    /ˈkwaɪət/

    lặng, yên lặng, yên tĩnh

    her quiet voice

    màu nhã

  • reason

    danh từ

    /ˈriːzn/

    lý do, lẽ

    He said no but he didn't give a reason.

    do bởi

  • return

    danh từ

    /rɪˈtɜːrn/

    sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại

    return of somebody to… A week had passed since their return to Geneva.

    trả lời qua chuyến thư về

  • rice

    danh từ

    /raɪs/

    lúa

    a grain of rice

    lúa chưa xay

  • sad

    adjective

    /sæd/

    buồn rầu, buồn bã

    sad to do something We are very sad to hear that you are leaving.

    trông buồn

  • salad

    danh từ

    /ˈsæləd/

    rau xà lách

    All main courses come with salad or vegetables.

  • sandwich

    danh từ

    /ˈsænwɪdʒ/

    bánh xăngđuych

    a ham/tuna/egg sandwich

  • shop

    danh từ

    /ʃɑːp/

    cửa hàng, cửa hiệu

    to open/close/run a shop

    bắt đầu công việc làm ăn, bắt đầu kinh doanh

  • soup

    danh từ

    /suːp/

    xúp, canh

    a bowl/cup of soup

    cháo thịt

  • speak

    động từ

    /spiːk/

    nói (một thứ tiếng)

    speak to somebody The President refused to speak to reporters.

    nó nói được tiếng Anh

  • strong

    adjective

    /strɔːŋ/

    bền, vững, chắc chắn, kiên cố

    He's strong enough to lift a car!

    vải bền

  • talk

    động từ

    /tɔːk/

    nói, kể

    Stop talking and listen!

    nói tiếng Anh

  • tea

    danh từ

    /tiː/

    cây chè

    a packet of tea

    uống trà

  • text

    danh từ

    /tekst/

    nguyên văn, nguyên bản

    a computer that can process text

    nắm vững chủ đề, không đi ra ngoài đề

  • think

    động từ

    /θɪŋk/

    nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ

    think (that)… Do you really think (that) he'll win?

    nó nói ít nhưng suy nghĩ nhiều

  • warm

    adjective

    /wɔːrm/

    ấm

    warm weather/temperatures/air

    nước ấm

  • water

    danh từ

    /ˈwɔːtər/

    nước

    a glass of water

    uống nước

  • wine

    danh từ

    /waɪn/

    rượu vang

    sparkling wine

    say rượu

  • biscuit

    danh từ

    /ˈbɪskɪt/

    bánh quy

    a packet/tin of chocolate biscuits

  • boil

    động từ

    /bɔɪl/

    sôi

    The water was bubbling and boiling away.

    sục sôi căm phẫn

  • bowl

    danh từ

    /bəʊl/

    cái bát

    a salad/fruit/sugar bowl

    thích chè chén (với anh em bạn)

  • bright

    adjective

    /braɪt/

    sáng, sáng chói

    bright light/sunshine

    mặt trời sáng chói

  • brilliant

    adjective

    /ˈbrɪliənt/

    sáng chói, chói loà

    What a brilliant idea!

    ánh sáng mặt trời chói lọi

  • burn

    động từ

    /bɜːrn/

    đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung

    A welcoming fire was burning in the fireplace.

    đốt than trong lò

  • careful

    adjective

    /ˈkerfl/

    cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý

    Be careful!

    hãy giữ gìn sức khoẻ của anh

  • cash

    danh từ

    /kæʃ/

    tiền, tiền mặt

    How much cash do you have on you?

    tôi không có tiền mặt

  • castle

    danh từ

    /ˈkæsl/

    thành trì, thành quách

    a medieval castle

    xây lâu đài trên bãi cát, tính những chuyện viển vông

  • chat

    danh từ

    /tʃæt/

    chuyện phiếm, chuyện gẫu

    I just called in for a chat.

  • clever

    adjective

    /ˈklevər/

    lanh lợi, thông minh

    a clever child

    thợ giỏi

  • crazy

    adjective

    /ˈkreɪzi/

    quá say mê

    Are you crazy? We could get killed doing that.

    quá say mê thể thao

  • creative

    adjective

    /kriˈeɪtɪv/

    sáng tạo

    a course on creative writing (= writing stories, plays and poems)

    sức sáng tạo

  • credit

    danh từ

    /ˈkredɪt/

    sự tin, lòng tin

    to get credit

    tin một câu chuyện

  • cross

    danh từ

    /krɔːs/

    cây thánh giá

    I've put a cross on the map to show where the hotel is.

    theo đạo Cơ-đốc

  • department

    danh từ

    /dɪˈpɑːrtmənt/

    cục

    department of something the Department of Health

    gian hàng bán mũ phụ nữ

  • dry

    adjective

    /draɪ/

    khô, cạn, ráo

    Is my shirt dry yet?

    đợt rét khô

  • express

    động từ

    /ɪkˈspres/

    vắt, ép, bóp (quả chanh...)

    express something Teachers have expressed concern about the changes.

    diễn đạt, phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì...)

  • fair

    adjective

    /fer/

    phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận

    a fair deal/wage/price

    quan toà công bằng

  • finger

    danh từ

    /ˈfɪŋɡər/

    ngón tay

    She ran her fingers through her hair.

  • focus

    danh từ

    /ˈfəʊkəs/

    , (vật lý) tiêu điểm

    focus of something It was the main focus of attention at the meeting.

  • heat

    danh từ

    /hiːt/

    hơi nóng, sức nóng

    Heat rises.

    nội nhiệt

  • helpful

    adjective

    /ˈhelpfl/

    giúp đỡ

    helpful advice/information

  • independent

    adjective

    /ˌɪndɪˈpendənt/

    độc lập

    an independent state/nation/country

    một quốc gia độc lập

  • lazy

    adjective

    /ˈleɪzi/

    lười biếng, biếng nhác

    He was not stupid, just lazy.

  • nervous

    adjective

    /ˈnɜːrvəs/

    thần kinh

    I felt really nervous before the interview.

    hệ thần kinh

  • nut

    danh từ

    /nʌt/

    quả hạch

    to crack a nut (= open it)

    một thằng cha khó chơi; một công việc hắc búa khó nhai

  • oil

    danh từ

    /ɔɪl/

    dầu

    Several companies are drilling for oil in the region.

    dần khoáng

  • owner

    danh từ

    /ˈəʊnər/

    người chủ, chủ nhân

    a dog/pet/gun owner

  • patient

    danh từ

    /ˈpeɪʃnt/

    người bệnh

    cancer/AIDS/heart patients

  • plate

    danh từ

    /pleɪt/

    bản, tấm phiếu, lá (kim loại)

    sandwiches on a plate

    bản ắc quy

  • polite

    adjective

    /pəˈlaɪt/

    lễ phép, có lễ độ

    polite to somebody Please be polite to our guests.

  • recipe

    danh từ

    /ˈresəpi/

    công thức (bánh, món ăn, thuốc pha chế)

    recipe for something a recipe for chicken soup

  • ring

    danh từ

    /rɪŋ/

    cái nhẫn

    a gold ring

    nhảy vòng tròn

  • rude

    adjective

    /ruːd/

    khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược

    a rude comment/remark

    một câu trả lời bất lịch sự

  • sale

    danh từ

    /seɪl/

    sự bán

    regulations governing the sale of alcoholic beverages

    để bán

  • sauce

    danh từ

    /sɔːs/

    nước xốt

    tomato/cranberry/chilli sauce

    nước xốt cà chua

  • scared

    adjective

    /skerd/

    bị hoảng sợ

    The thieves got scared and ran away.

  • serious

    adjective

    /ˈsɪriəs/

    đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị

    a serious illness/offence/crime

    một thanh niên đứng đắn

  • service

    danh từ

    /ˈsɜːrvɪs/

    cây thanh lương trà ((cũng) service-tree)

    the ambulance/bus/postal service

    đang đi ở (cho ai)

  • shout

    danh từ

    /ʃaʊt/

    tiếng kêu

    angry shouts

    đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu

  • simple

    adjective

    /ˈsɪmpl/

    đơn, đơn giản

    a simple solution/explanation/question/task/example

    lá đơn

  • soft

    adjective

    /sɔːft/

    mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt

    soft margarine

    mềm như bún

  • store

    danh từ

    /stɔːr/

    sự có nhiều, sự dồi dào

    It's available at London's three biggest stores.

    một kho khôn ngoan

  • sweet

    adjective

    /swiːt/

    ngọt

    a cup of hot sweet tea

    ngọt như mật

  • taste

    danh từ

    /teɪst/

    vị

    a sweet/salty/bitter/sour taste

    vị ngọt

  • worried

    adjective

    /ˈwɜːrid/

    (+about somebody/something

    Don't look so worried!

  • ambitious

    adjective

    /æmˈbɪʃəs/

    có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng

    a fiercely ambitious young manager

  • annoying

    adjective

    /əˈnɔɪɪŋ/

    làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình

    This interruption is very annoying.

  • bake

    động từ

    /beɪk/

    bỏ lò, nướng bằng lò

    bake (something) to bake bread/biscuits/cookies

    nung gạch

  • balance

    danh từ

    /ˈbæləns/

    cái cân

    This newspaper maintains a good balance in its presentation of different opinions.

    cân chính xác, cân tiểu ly

  • brave

    adjective

    /breɪv/

    gan dạ, can đảm, dũng cảm

    brave men and women

  • calm

    adjective

    /kɑːm/

    êm đềm, lặng gió (thời tiết)

    It is important to keep calm in an emergency.

    hãy bình tĩnh

  • category

    danh từ

    /ˈkætəɡɔːri/

    hạng, loại

    These are the nominees from each category.

  • chain

    danh từ

    /tʃeɪn/

    dây, xích

    She wore a heavy gold chain around her neck.

    một dãy núi

  • cheerful

    adjective

    /ˈtʃɪrfl/

    vui mừng, phấn khởi

    You're not your usual cheerful self today.

    bộ mặt hớn hở

  • concentrate

    động từ

    /ˈkɑːnsntreɪt/

    tập trung

    I can't concentrate with all that noise going on.

    tập trung quân

  • conclude

    động từ

    /kənˈkluːd/

    kết thúc, chấm dứt ((công việc...)

    conclude something It is too early for us to conclude anything.

    kết thúc bài nói

  • contact

    danh từ

    /ˈkɑːntækt/

    sự chạm, sự tiếp xúc

    contact with somebody I don't have much contact with my uncle.

    quân ta đã chạm với quân địch

  • cottage

    danh từ

    /ˈkɑːtɪdʒ/

    nhà tranh

    a thatched cottage

  • cruel

    adjective

    /ˈkruːəl/

    độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn

    He was known to be a cruel dictator.

    số phận phũ phàng

  • discount

    danh từ

    /ˈdɪskaʊnt/

    sự bớt, sự giảm, sự trừ (do trả tiền ngay hoặc trả tiền mặt)

    to get/offer a discount

    nghe câu chuyện có trừ hao đúng mức

  • flour

    danh từ

    /ˈflaʊər/

    bột, bột mì

    Sift the flour and salt into a bowl.

  • fry

    động từ

    /fraɪ/

    rán, chiên

    fry (something) fried fish

  • generous

    adjective

    /ˈdʒenərəs/

    rộng lượng, khoan hồng

    The gallery was named after its most generous benefactor.

    bữa ăn thịnh soạn

  • gentle

    adjective

    /ˈdʒentl/

    hiền lành, dịu dàng, hoà nhã

    a kind and gentle man

    bản chất hiền lành hoà nhã

  • glad

    adjective

    /ɡlæd/

    vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan

    ‘I passed the test!’ ‘I’m so glad.’

    sung sướng vui mừng được gặp ai

  • honest

    adjective

    /ˈɑːnɪst/

    lương thiện

    an honest man/woman

    một người lương thiện

  • mad

    adjective

    /mæd/

    điên, cuồng, mất trí

    You must be mad to risk it.

    phát điên, hoá điên

  • mall

    danh từ

    /mɔːl/

    búa nặng, búa tạ

    Let's go to the mall.

  • mild

    adjective

    /maɪld/

    nhẹ

    a mild form of the disease

    một sự trừng phạt nhẹ

  • pale

    adjective

    /peɪl/

    tái, nhợt nhạt, xanh xám

    a pale complexion

    sợ xanh mặt

  • pan

    danh từ

    /pæn/

    thần đồng quê

    pots and pans

  • payment

    danh từ

    /ˈpeɪmənt/

    sự trả tiền, sự nộp tiền

    What method of payment do you prefer?

    đã nhận đủ số tiền

  • pleasant

    adjective

    /ˈpleznt/

    vui vẻ, dễ thương (người...)

    a pleasant evening/atmosphere/walk

    người bạn vui vẻ dễ thương

  • pot

    danh từ

    /pɑːt/

    ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca (uống nước)

    pots and pans

    một ấm trà

  • proper

    adjective

    /ˈprɑːpər/

    đúng, thích đáng, thích hợp

    We should have had a proper discussion before voting.

    đúng lúc, phải lúc

  • proud

    adjective

    /praʊd/

    + of) kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc

    proud parents

    vẻ kiêu hãnh, vẻ kiêu căng

  • receipt

    danh từ

    /rɪˈsiːt/

    công thức (làm bánh, nấu món ăn...)

    Can I have a receipt, please?

    công thức làm bánh ngọt

  • reflect

    động từ

    /rɪˈflekt/

    phản chiếu, phản xạ, dội lại

    be reflected (in something) His face was reflected in the mirror.

    phản chiếu ánh sáng

  • relaxed

    adjective

    /rɪˈlækst/

    thanh thản, thoải mái, không cảm thấy lo nghĩ, không cảm thấy căng thẳng

    He appeared relaxed and confident before the match.

  • religious

    adjective

    /rɪˈlɪdʒəs/

    tôn giáo

    religious beliefs/convictions/faith

    không có tín ngưỡng tôn giáo

  • roll

    danh từ

    /rəʊl/

    cuốn, cuộn, súc, ổ

    Soup and a roll: £3.50

    những cuộn giấy

  • shiny

    adjective

    /ˈʃaɪni/

    sáng, bóng

    shiny black hair

    giày bóng

  • shy

    adjective

    /ʃaɪ/

    nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn

    He is not exactly the shy and retiring type.

    dè dặt không muốn làm việc gì

  • silly

    adjective

    /ˈsɪli/

    ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại

    a silly idea/question/name

    nói điều ngớ ngẩn

  • slice

    danh từ

    /slaɪs/

    miếng mỏng, lát mỏng

    Cut the meat into thin slices.

    một lát bánh mì

  • smart

    adjective

    /smɑːrt/

    mạnh, ác liệt

    I have to be smart for work.

    có một cuộc chạm trán ác liệt

  • spicy

    adjective

    /ˈspaɪsi/

    có bỏ gia vị

    I don't like spicy food.

    chuyện tục; chuyện tiếu lâm

  • studio

    danh từ

    /ˈstuːdiəʊ/

    xưởng vẽ, xưởng điêu khắc...

    a television/recording studio

  • tent

    danh từ

    /tent/

    lều, rạp, tăng

    to put up/take down a tent

    cắm lều, cắm trại

  • total

    adjective

    /ˈtəʊtl/

    tổng cộng, toàn bộ

    Their total cost was $18 000.

    chiến tranh tổng lực

  • violent

    adjective

    /ˈvaɪələnt/

    mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt

    violent crime/criminals

    gió dữ

  • bargain

    danh từ

    /ˈbɑːrɡən/

    sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán

    I picked up a few good bargains in the sale.

    mặc cả với ai

  • bitter

    adjective

    /ˈbɪtər/

    đắng

    Black coffee leaves a bitter taste in the mouth.

    sự thất vọng cay đắng

  • bold

    adjective

    /bəʊld/

    dũng cảm, táo bạo, cả gan

    It was a bold move on their part to open a business in France.

    đường nét rất rõ của quả núi

  • cabin

    danh từ

    /ˈkæbɪn/

    cabin, buồng ngủ (ở tàu thuỷ, máy bay)

    I lay in my cabin feeling miserably seasick.

  • chop

    động từ

    /tʃɑːp/

    chặt, đốn, bổ, chẻ

    chop something He was chopping logs for firewood.

    bổ củi

  • curious

    adjective

    /ˈkjʊriəs/

    ham biết, muốn tìm biết

    He is such a curious boy, always asking questions.

    tôi muốn (tìm) biết anh ấy nói gì

  • dull

    adjective

    /dʌl/

    chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần độn

    Life in a small town could be deadly dull.

    nghễnh ngãng; tai nghe không thính

  • elegant

    adjective

    /ˈelɪɡənt/

    thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc...)

    She was tall and elegant.

  • furious

    adjective

    /ˈfjʊriəs/

    giận dữ, diên tiết

    Their incompetence made me furious.

    giận dữ với ai, điên tiết lên với ai

  • intense

    adjective

    /ɪnˈtens/

    mạnh, có cường độ lớn

    We were all suffering in the intense heat.

    nóng gắt

  • lively

    adjective

    /ˈlaɪvli/

    sống, sinh động, giống như thật

    an intelligent and lively young woman

    một bức chân dung giống như thật

  • loyal

    adjective

    /ˈlɔɪəl/

    trung thành, trung nghĩa, trung kiên

    a loyal friend/supporter

  • melt

    động từ

    /melt/

    làm tan ra, làm chảy ra

    The snow showed no sign of melting.

    nấu chảy kim loại

  • membership

    danh từ

    /ˈmembərʃɪp/

    tư cách hội viên, địa vị hội viên

    membership of something (British English) Who is eligible to apply for membership of the association?

    thẻ hội viên

  • neat

    adjective

    /niːt/

    sạch gọn, ngăn nắp

    She kept her desk extremely neat.

    một căn buồng sạch sẽ gọn gàng

  • plain

    adjective

    /pleɪn/

    rõ ràng, rõ rệt

    a plain but elegant dress

    rõ rành rành, rõ như ban ngày

  • purchase

    danh từ

    /ˈpɜːrtʃəs/

    sự mua, sự tậu được

    to make a purchase (= buy something)

    miếng đất được bán đi với giá bằng hai mươi năm hoa lợi

  • remark

    danh từ

    /rɪˈmɑːrk/

    sự lưu ý, sự chú ý

    to make a remark

    đáng lưu ý

  • retail

    danh từ

    /ˈriːteɪl/

    sự bán lẻ

    The recommended retail price is £9.99.

    giá bán lẻ

  • scream

    danh từ

    /skriːm/

    tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh

    scream of something She let out a scream of pain.

  • sensitive

    adjective

    /ˈsensətɪv/

    có cảm giác

    a sensitive and caring man

    dễ bị lạnh, yếu chịu lạnh

  • sophisticated

    adjective

    /səˈfɪstɪkeɪtɪd/

    tinh vi, phức tạp, rắc rối

    highly sophisticated computer systems

    những dụng cụ tinh vi

  • speculate

    động từ

    /ˈspekjuleɪt/

    tự biên

    speculate (about/on/as to something) We all speculated about the reasons for her resignation.

    nghiên cứu một vấn đề

  • spice

    danh từ

    /spaɪs/

    đồ gia vị

    common spices such as ginger and cinnamon

    tính nó có hơi hiểm độc một chút

  • steam

    danh từ

    /stiːm/

    hơi nước

    Steam rose from the boiling kettle.

    tập trung sức lực, đem hết nghị lực

  • tough

    adjective

    /tʌf/

    dai, bền

    a tough childhood

    thịt dai

  • wheat

    danh từ

    /wiːt/

    cây lúa mì

    wheat flour

  • whisper

    danh từ

    /ˈwɪspər/

    tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của lá...)

    in a whisper ‘I love you,’ he said in a whisper.

    nói chuyện thì thầm

  • wise

    adjective

    /waɪz/

    khôn, khôn ngoan

    a wise man

    có nhiều kinh nghiệm hn

  • wrap

    động từ

    /ræp/

    bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn

    wrap something up He spent the evening wrapping up the Christmas presents.

    quấn một đứa bé trong cái khăn choàng

  • bench

    danh từ

    /bentʃ/

    ghế dài

    a park bench

    ghế ở công viên

  • brutal

    adjective

    /ˈbruːtl/

    đầy thú tính

    a brutal attack/murder/rape/killing

  • cautious

    adjective

    /ˈkɔːʃəs/

    thận trọng, cẩn thận

    The government has been cautious in its response to the report.

  • contemplate

    động từ

    /ˈkɑːntəmpleɪt/

    ngắm, thưởng ngoạn

    contemplate something You're too young to be contemplating retirement.

    dự định làm gì

  • dip

    động từ

    /dɪp/

    nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống

    dip something (into something) He dipped the brush into the paint.

    nhúng ngón tay vào nước

  • directory

    danh từ

    /daɪˈrektəri/

    sách chỉ dẫn, sách hướng dẫn

    a telephone/trade directory

    sổ ghi số dây nói

  • eager

    adjective

    /ˈiːɡər/

    ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu

    eager crowds outside the stadium

    ham học

  • humble

    adjective

    /ˈhʌmbl/

    khiêm tốn, nhún nhường

    Be humble enough to learn from your mistakes.

    thái độ khiêm tốn

  • outlet

    danh từ

    /ˈaʊtlet/

    chỗ thoát ra, lối ra

    The business has 34 retail outlets in this state alone.

  • stir

    động từ

    /stɜːr/

    khuấy, quấy

    stir something She stirred her tea.

    khuấy nước trà

  • tender

    adjective

    /ˈtendər/

    mềm

    tender words

    thịt mềm

  • vibrant

    adjective

    /ˈvaɪbrənt/

    rung, rung động

    a vibrant city

    sợi dây rung

  • vicious

    adjective

    /ˈvɪʃəs/

    xấu xa, đồi bại

    a vicious attack

    những lề thói xấu xa

  • buyer

    danh từ

    /baiə/

    người mua

  • noodle

    động từ

    /'nu:dl/

    người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc, người khờ dại

  • simmer

    động từ

    /'simə/

    sắp sôi, sủi

  • chateau

    danh từ

    lâu đài

  • freezing

    adjective

    /'fri:ziɳ/

    giá lạnh, băng giá, rét lắm

  • frosty

    adjective

    /'frɔsti/

    băng giá, giá rét

  • icy

    adjective

    /'aisi/

    đóng băng

  • sunny

    adjective

    /'sʌni/

    nắng, có nhiều ánh nắng

  • bazaar

    danh từ

    /bə'za:/ (bazaar) /bə'za:/

    chợ (ở phương Đông)

  • booth

    danh từ

    /bu:ð/

    quán, rạp, lều

  • boutique

    danh từ

    cửa hàng nhỏ bán quần áo và các mặt hàng mới ra

  • cart

    danh từ

    /kɑ:t/

    xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng)

  • debit

    danh từ

    /'debit/

    sự ghi nợ

  • emporium

    danh từ

    /em'pɔ:riəm/

    nơi buôn bán, chợ

  • mart

    danh từ

    /mɑ:t/

    chợ

  • rebate

    danh từ

    /ri'beit/

    việc hạ giá, việc giảm bớt (số tiền trả)

  • refund

    danh từ

    /ri:'fʌnd/

    sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)

  • seller

    danh từ

    /'selə/

    người bán, người phát hàng

  • vendor

    danh từ

    /'vendɔ:/

    vender

  • aroma

    danh từ

    /ə'roumə/

    mùi thơm, hương vị

  • bagel

    danh từ

    chiếc nhẫn

  • batter

    danh từ

    /'bætə/

    vận động viên bóng chày, vận động viên crickê

  • broth

    danh từ

    /brɔθ/

    nước luộc thịt, nước xuýt

  • candy

    danh từ

    /'kændi/

    kẹo

  • caramel

    danh từ

    /'kærəmel/

    đường caramen, đường thắng

  • caviar

    danh từ

    /'kæviɑ:/ (caviare) /'kæviɑ:/

    caviar trứng cá muối

  • cider

    danh từ

    /'saidə/ (cyder) /'saidə/

    rượu táo

  • cobbler

    danh từ

    /'kɔblə/

    thợ chữa giày

  • cocoa

    danh từ

    /'koukou/

    cây dừa

  • cookie

    danh từ

    /'kuki/

    bánh bao

  • croissant

    danh từ

    bánh sừng bò, bánh croaxăng

  • crumble

    danh từ

    /'krʌmbl/

    vỡ vụn, đổ nát, bở

  • cuisine

    danh từ

    /kwi':zi:n/

    cách nấu nướng

  • curd

    danh từ

    /kə:d/

    sữa đông (dùng làm phó mát)

  • dessert

    danh từ

    /di'zə:t/

    món tráng miệng

  • filet

    danh từ

    /fi'lei/

    cái mạng, cái lưới

  • glaze

    danh từ

    /gleiz/

    men, nước men (đồ sứ, đò gốm)

  • grill

    danh từ

    /gril/

    grille

  • hamburger

    danh từ

    /'hæmbə:gə/

    thịt băm viên

  • ketchup

    danh từ

    /'ketʃəp/

    nước xốt cà chua nấm

  • lard

    danh từ

    /lɑ:d/

    mỡ lợn

  • liquor

    danh từ

    /'likə/

    chất lỏng

  • margarine

    danh từ

    /,mɑ:dʤə'ri:n/

    macgarin ((cũng) marge)

  • marinade

    danh từ

    /,mæri'neid/

    nước xốt marinat

  • mayonnaise

    danh từ

    /,meiə'neiz/

    nước xốt mayonne

  • mousse

    danh từ

    /mu:s/

    món kem mút

  • muffin

    danh từ

    /'mʌfin/

    bánh nướng xốp (ăn với bơ khi uống trà)

  • mushroom

    danh từ

    /'mʌʃrum/

    nấm

  • olive

    danh từ

    /'ɔliv/

    cây ôliu

  • omelette

    danh từ

    /'ɔmlit/ (omelette) /'ɔmlit/

    trứng tráng

  • pasta

    danh từ

    mì ống, mì sợi

  • paste

    danh từ

    /peist/

    bột nhồi, bột nhâo

  • pastry

    danh từ

    /'peistri/

    bột nhồi, bột nhão

  • pie

    danh từ

    /pai/

    ác là

  • pizza

    danh từ

    món pitsa (món ăn của ă, làm bằng bột nhão bẹt (tròn) được phủ phó mát, cá cơm và nướng trong bếp lò)

  • pudding

    danh từ

    /'pudiɳ/

    bánh putđinh

  • seasoning

    danh từ

    gia vị

  • skillet

    danh từ

    /'skilit/

    xoong nhỏ có cán (thường có ba chân)

  • soda

    danh từ

    /'soudə/

    Natri cacbonat

  • soy

    danh từ

    /sɔi/

    tương, nước tương

  • steak

    danh từ

    /steik/

    miếng cá để nướng, miếng thịt để nướng

  • stew

    danh từ

    /stju:/

    nhà thổ ((thường) the stews)

  • syrup

    danh từ

    /'sirəp/ (syrup) /'sirəp/

    xi-rô, nước ngọt

  • taco

    danh từ

    số nhiều tacos

  • tartar

    danh từ

    /'tɑ:tə/

    người Tác-ta

  • toast

    danh từ

    /toust/

    bánh mì nướng

  • vinegar

    danh từ

    /'vinigə/

    giấm

  • waffle

    danh từ

    /'wɔfl/

    bánh quế

  • wok

    danh từ

    cái xanh, chảo (chảo lớn có hình như chiếc bát, để nấu nướng

  • yeast

    danh từ

    /ji:st/

    men, men rượu, men bia

  • yogurt

    danh từ

    /'jɑ:ə:t/ (yoghurt) /'jougə:t/ (yogurt) /'jougə:t/

    sữa chua

  • cheeseburger

    danh từ

    thịt băm có lẫn phó mát

  • clubhouse

    danh từ

    câu lạc bộ thể thao

  • donut

    danh từ

    bánh rán

  • frank

    danh từ

    /fræɳk/

    chữ ký miễn cước

  • hot dog

    danh từ

    /'hɔtdɔg/

    , (thông tục) xúc xích nóng kẹp vào bánh mì

  • nugget

    danh từ

    /'nʌgit/

    vàng cục tự nhiên

  • pita

    danh từ

    loại bánh mì ổ dẹp (ở Hy-lạp, Trung Đông)

  • pretzel

    danh từ

    bánh quy cây, quy xoắn (bánh quy mặn có hình que, hình nút thừng)

  • slider

    danh từ

    /'slaidə/

    người trượt tuyết

  • sub

    danh từ

    /sʌb/

    người cấp dưới

  • chutney

    danh từ

    /'tʃʌtni/ (chutney) /'tʃʌtni/

    Ân tương ớt xoài

  • garlic

    danh từ

    /'gɑ:lik/

    cây tỏi

  • honey

    danh từ

    /'hʌni/

    mật ong

  • mustard

    danh từ

    /'mʌstəd/

    cây mù tạc

  • relish

    danh từ

    /'reliʃ/

    đồ gia vị (nước xốt, nước chấm...)

  • sauerkraut

    danh từ

    /'sauəkraut/

    món dưa cải bắp (Đức)

  • banquette

    danh từ

    /'bæɳ'ket/

    chỗ đứng bắn (trong thành luỹ)

  • couch

    danh từ

    /kautʃ/

    trường kỷ, đi văng

  • ottoman

    danh từ

    /'ɔtəmən/

    ghế dài có đệm

  • pouf

    danh từ

    /pu:f/ (pouffe) /pu:f/

    búi tóc cao (đàn bà)

  • sectional

    danh từ

    /'sekʃənl/

    tầng lớp

  • settee

    danh từ

    /se'ti:/

    ghế trường kỷ

  • sofa

    danh từ

    /'soufə/

    ghế xôfa, ghế trường kỷ

  • stool

    danh từ

    /stu:l/

    ghế đẩu

  • brownstone

    danh từ

    /'braunstoun/

    đá cát kết nâu (xây nhà)

  • bungalow

    danh từ

    /'bʌɳgəlou/

    nhà gỗ một tầng

  • condominium

    danh từ

    /'kɔndə'miniəm/

    chế độ quản lý chung, chế độ công quản

  • hut

    danh từ

    /hʌt/

    túp lều

  • igloo

    danh từ

    /'iglu:/

    lều tuyết (của người Et-ki-mô)

  • loft

    danh từ

    /lɔft/

    gác xép

  • mansion

    danh từ

    /'mænʃn/

    lâu đài

  • ranch

    danh từ

    /rɑ:ntʃ/

    trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa)

  • shack

    danh từ

    /ʃæk/

    lán, lều

  • tenement

    danh từ

    /'tenimənt/

    nhà ở, phòng ở

  • villa

    danh từ

    /'vilə/

    biệt thự

  • babble

    động từ

    /'bæbl/

    bập bẹ, bi bô (trẻ con)

  • bark

    động từ

    /bɑ:k/

    lột vỏ, bóc vỏ (cây)

  • blather

    động từ

    /'bləðə/ (blather) /'blæðə/

    nói bậy bạ

  • blurt

    động từ

    /blə:t/

    thốt ra, nói buột ra

  • cackle

    động từ

    /'kækl/

    cục tác (gà mái)

  • chatter

    động từ

    /'tʃætə/

    hót líu lo, hót ríu rít (chim)

  • converse

    động từ

    nói chuyện, chuyện trò

  • drone

    động từ

    /droun/

    kêu o o, kêu vo ve

  • gossip

    động từ

    /'gɔsip/

    ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào

  • gulp

    động từ

    nuốt gọn, nuốt chửng

  • jaw

    động từ

    /dʤɔ:/

    nói lải nhải, nói dài dòng chán ngắt

  • murmur

    động từ

    /'mə:mə/

    rì rầm, rì rào, xì xào, róc rách

  • rasp

    động từ

    /rɑ:sp/

    giũa (gỗ...)

  • slur

    động từ

    /slə:/

    viết líu nhíu

  • stammer

    động từ

    /'stæmə/

    nói lắp

  • yak

    động từ

    /jæk/

    bò Tây tạng

  • barbecue

    động từ

    /'bɑ:bikju:/

    nướng cả con, quay cả con (lợn bò, cừu...)

  • braise

    động từ

    /breiz/

    om (thịt...)

  • broil

    động từ

    /brɔil/

    nướng (thịt)

  • microwave

    động từ

    /'maikrəweiv/

    sóng cực ngắn, vi ba

  • poach

    động từ

    /poutʃ/

    bỏ vô chần nước sôi

  • roast

    động từ

    /roust/

    quay, nướng (thịt)

  • scramble

    động từ

    /'skræmbl/

    tung ném (tiền để trẻ con tranh nhau)

  • sear

    động từ

    /siə/

    làm khô, làm héo

  • thaw

    động từ

    /θɔ:/

    làm tan

  • meditate

    động từ

    /'mediteit/

    trù tính

  • mull

    động từ

    /mʌl/

    làm cẩu thả, làm ẩu

  • ponder

    động từ

    /'pɔndə/

    + on, upon, over) suy nghĩ

  • crabby

    adjective

    cáu gắt, gắt gỏng

  • frigid

    adjective

    /'fridʤid/

    giá lạnh, lạnh lẽo, băng giá

  • glum

    adjective

    /glʌm/

    ủ rũ, buồn bã, rầu rĩ

  • jolly

    adjective

    /'dʤɔli/

    vui vẻ, vui tươi, vui nhộn

  • jovial

    adjective

    /'dʤouvjəl/

    vui vẻ, vui tính

  • livid

    adjective

    /'livid/

    xám xịt, xám ngoẹt

  • ornery

    adjective

    xấu tính

  • rosy

    adjective

    /'rouzi/

    hồng, hồng hào

  • seething

    adjective

    nóng sôi

  • tense

    adjective

    /tens/

    căng

  • tranquil

    adjective

    /'træɳkwil/

    lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh

  • upbeat

    adjective

    lạc quan, vui vẻ

  • wary

    adjective

    /'weəri/

    thận trọng, cẩn thận, cảnh giác

  • weary

    adjective

    /'wiəri/

    mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử

  • blazing

    adjective

    /'bleiziɳ/

    nóng rực

  • burning

    adjective

    /'bə:niɳ/

    đang cháy

  • drab

    adjective

    /dræb/

    nâu xám

  • glossy

    adjective

    /'glɔsi/

    bóng loáng, hào nhoáng, bề ngoài

  • glowing

    adjective

    /'glouiɳ/

    rực sáng

  • matte

    adjective

    mờ

  • pallid

    adjective

    /'pælid/

    xanh xao, vàng vọt

  • radiant

    adjective

    /'reidjənt/

    sáng chói, sáng rực

  • sleek

    adjective

    /sli:k/

    bóng, mượt

  • vivid

    adjective

    /'vivid/

    chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng)

  • wan

    adjective

    /wɔn/

    xanh xao

  • accepting

    adjective

    nhận tin (đầu cuối)

  • adventurous

    adjective

    /əd'ventʃərəs/ (venturous) /'ventʃərəs/

    thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm

  • affable

    adjective

    /'æfəbl/

    lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã

  • amiable

    adjective

    /'eimjəbl/

    tử tế, tốt bụng

  • amicable

    adjective

    /'æmikəbl/

    thân ái, thân mật, thân tình

  • brute

    adjective

    /bru:t/

    súc vật

  • callous

    adjective

    /'kæləs/

    thành chai

  • charitable

    adjective

    /'tʃæritəbl/

    nhân đức, từ thiện

  • courtly

    adjective

    /'kkɔ:tli/

    lịch sự, nhã nhặn, phong nhã

  • daring

    adjective

    /'deəriɳ/

    táo bạo, cả gan

  • devout

    adjective

    /di'vaut/

    thành kính, mộ đạo, sùng đạo

  • energetic

    adjective

    /,enə'dʤetik/

    mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực

  • ferocious

    adjective

    /fə'rouʃəs/

    dữ tợn, hung ác, dã man, tàn bạo

  • forgiving

    adjective

    /fə'giviɳ/

    sãn sàng tha thứ, khoan dung

  • genteel

    adjective

    /dʤen'ti:l/

    lễ độ, nhã nhặn

  • graceful

    adjective

    /'greisful/

    có duyên, duyên dáng, yêu kiều

  • grim

    adjective

    /grim/

    dữ tợn, tàn nhẫn, nhẫn tâm, ác nghiệt

  • grouchy

    adjective

    /grautʃi/

    hay dỗi

  • heartless

    adjective

    /'hɑ:tlis/

    vô tình, không có tình

  • humane

    adjective

    /'hju:mein/

    nhân đạo, nhân đức

  • impulsive

    adjective

    /im'pʌlsiv/

    đẩy tới, đẩy mạnh

  • indulgent

    adjective

    /in'dʌldʤənt/

    hay nuông chiều, hay chiều theo

  • inventive

    adjective

    /in'ventiv/

    có tài phát minh, có tài sáng chế

  • lenient

    adjective

    /'li:njənt/

    nhân hậu, hiền hậu, khoan dung

  • meek

    adjective

    /mi:k/

    hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn

  • merciless

    adjective

    /'mə:silis/

    nhẫn tâm, tàn nhẫn

  • merry

    adjective

    /'meri/

    vui, vui vẻ

  • messy

    adjective

    /'mesi/

    hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu

  • obliging

    adjective

    /ə'blaidʤiɳ/

    hay giúp người, sẵn lòng giúp đỡ, sốt sắng

  • obnoxious

    adjective

    /əb'nɔkʃəs/

    khó chịu, đáng ghét, ghê tởm

  • odious

    adjective

    /'oudjəs/

    ghê tởm

  • refined

    adjective

    /ri'faind/

    nguyên chất (vàng)

  • respectful

    adjective

    lễ phép

  • savage

    adjective

    /'sævidʤ/

    hoang vu, hoang dại

  • selfish

    adjective

    /'selfiʃ/

    ích kỷ

  • shrewd

    adjective

    /ʃru:d/

    khôn, khôn ngoan

  • stern

    adjective

    /stə:n/

    nghiêm nghị, nghiêm khắc

  • stubborn

    adjective

    /'stʌbən/

    bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố

  • timid

    adjective

    /'timid/

    rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, e lệ

  • trusting

    adjective

    tỏ ra tin cậy, tin người, không nghi ngờ

  • urbane

    adjective

    /:'bein/

    lịch sự, tao nh

  • vain

    adjective

    /vein/

    vô hiệu, không có kết quả, vô ích

  • witty

    adjective

    /'witi/

    dí dỏm, tế nhị

  • chalky

    adjective

    /'tʃɔ:ki/

    có đá phấn (đất)

  • chewy

    adjective

    /'tʃu:i/

    phải nhai nhiều

  • creamy

    adjective

    /'kri:mi/

    có nhiều kem

  • crispy

    adjective

    /'krispi/

    quăn, xoăn

  • crunchy

    adjective

    cứng và giòn

  • greasy

    adjective

    /'gri:zi/

    giây mỡ, dính mỡ

  • gritty

    adjective

    /'griti/

    có sạn

  • moist

    adjective

    /mɔist/

    ẩm

  • oily

    adjective

    /'ɔili/

    như dầu, nhờn như dầu, trơn như dầu

  • salty

    adjective

    /'sɔ:lti/

    muối

  • savory

    adjective

    /'seivəri/

    savoury

  • sour

    adjective

    /'sauə/

    chua

  • tangy

    adjective

    có mùi thơm, có hương thơm

  • tart

    adjective

    /tɑ:t/

    chua

  • blistering

    adjective

    nghiêm khắc, sắc bén

  • chill

    adjective

    /tʃil/

    lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh

  • molten

    adjective

    /'moultən/

    nấu chảy (kim loại)

  • nippy

    adjective

    /'nipi/

    lạnh, tê buốt

  • scalding

    adjective

    nóng đủ để làm bỏng

Tiếp tục học với chủ đề này