Flashcard ôn từ vựng
Lật thẻ ôn từ đang học, đã thuộc, hoặc theo chủ đề.
Từ của bạn
🌱
Đang luyện tập
Từ chưa thuộc hoặc tới hạn ôn lại.
Chưa có dữ liệu — luyện tập trước.
💪
Đã thuộc
Từ đã ổn định trong trí nhớ dài hạn.
Chưa có dữ liệu — luyện tập trước.
Đăng nhập để xem từ vựng của bạn.
Flashcard theo chủ đề
Từ vựng giao tiếp hàng ngày
Sơ cấpBộ từ thông dụng hàng ngày: chào hỏi, mua sắm, ăn uống, chỉ đường.
431 từ · Lật thẻ →Từ vựng du lịch
Sơ cấpTừ vựng du lịch: sân bay, khách sạn, đặt phòng, di chuyển, hỏi đường.
351 từ · Lật thẻ →Từ vựng IT
Trung cấpTiếng Anh CNTT: lập trình, DevOps, hệ thống, mạng.
356 từ · Lật thẻ →Từ vựng Business English
Trung cấpTừ vựng Business: họp, đàm phán, email, marketing, tài chính.
228 từ · Lật thẻ →Từ vựng IELTS
Nâng caoTừ vựng IELTS band 6.5-7.5 cho Writing Task 2 và Speaking.
573 từ · Lật thẻ →Từ vựng TOEIC
Trung cấpTừ vựng TOEIC Part 5-7: văn phòng, hợp đồng, lịch trình.
600 từ · Lật thẻ →Từ vựng TOEFL
Nâng caoTOEFL academic: lecture, reading, mức 90+.
4476 từ · Lật thẻ →Từ vựng SAT
Nâng caoTừ vựng SAT cho HS apply Mỹ — Reading & Writing.
4894 từ · Lật thẻ →Oxford 3000 — A1 cơ bản
Sơ cấpTừ vựng Oxford 3000 trình độ A1 — mức cơ bản nhất cho người mới bắt đầu học tiếng Anh.
886 từ · Lật thẻ →Oxford 3000 — A2 sơ cấp
Sơ cấpTừ vựng Oxford 3000 trình độ A2 — mở rộng giao tiếp hàng ngày.
859 từ · Lật thẻ →Oxford 3000 — B1 trung cấp
Trung cấpTừ vựng Oxford 3000 trình độ B1 — đủ giao tiếp ý kiến cá nhân, du lịch.
796 từ · Lật thẻ →Oxford 3000 — B2 trung cao cấp
Trung cấpTừ vựng Oxford 3000 trình độ B2 — đọc hiểu báo, tham luận, công sở.
1413 từ · Lật thẻ →Oxford 5000 — C1 cao cấp
Nâng caoTừ vựng Oxford 5000 trình độ C1 — học thuật, IELTS 7.0+, TOEFL 100+.
1294 từ · Lật thẻ →