Flashcard

Từ vựng IT

🎯 Luyện tập
Thẻ 1 / 200%

Tiếng Anh

adversary

/'ædvəsəri/

Tiếng Việt

kẻ địch, kẻ thù

Tap = lật · Vuốt = chuyển thẻ

Flashcard từ vựng: Từ vựng IT

Tiếng Anh CNTT: lập trình, DevOps, hệ thống, mạng.

🃏 20 thẻ⌨ Space=lật, 1=quên, 2=nhớ

Flashcard hoạt động ra sao

Mỗi thẻ có 2 mặt: tiếng Anh (kèm IPA, audio) và tiếng Việt. Tap để lật. Sau khi đoán xong, đánh dấu "Đã nhớ" hoặc "Quên". Kết quả tự cập nhật lịch ôn FSRS-5: nhớ → ôn xa hơn, quên → ôn sớm hơn.

Phím tắt

  • Space — lật thẻ
  • 1 — đánh dấu Quên
  • 2 — đánh dấu Đã nhớ

Kết hợp với Quiz

Flashcard tốt cho ôn (recall). Để kiểm tra thật sự nhớ chưa, kết hợp với Quiz chủ đề này — 3 mode chọn nghĩa / chọn từ / gõ lại.

Tiếp tục học với chủ đề này