Đang là danh sách từ vựng chủ đề

Từ vựng giao tiếp hàng ngày

Từ 1 / 431

biscuit

/ˈbɪskɪt/

Nghĩa

bánh quy

Luyện tập: Từ vựng giao tiếp hàng ngày

Bộ từ thông dụng hàng ngày: chào hỏi, mua sắm, ăn uống, chỉ đường.

📚 431 từ vựng⏱ 3 phút/phiên🧠 FSRS-5

Cách phiên quiz hoạt động

Mỗi phiên Quiz bạn lướt qua 431 từ vựng của chủ đề Từ vựng giao tiếp hàng ngày, chọn từ muốn học (tối đa 4 từ) hoặc bỏ qua từ đã thuộc. Sau đó vào drill 3 phần: chọn nghĩachọn từ tiếng Anh gõ lại từ. Hoàn thành phiên, từ tự động lưu vào danh sách ôn theo lịch FSRS-5.

Vì sao 4 từ/phiên?

Não bộ tiếp thu hiệu quả khi học theo chunk nhỏ, lặp lại ngắt quãng. Mỗi phiên 3 phút phù hợp giờ giải lao, tan ca, di chuyển. Nhồi 50 từ/lần học được hôm trước nhưng sẽ quên đa số. Học 4 từ × nhiều phiên → ghi nhớ lâu dài.

Bộ từ vựng Từ vựng giao tiếp hàng ngày

Chủ đề này gồm các từ thường gặp khi giao tiếp/làm việc liên quan. Bạn có thể chuyển sang Flashcard chủ đề này để lật thẻ ôn lại bất cứ lúc nào.

Tiếp tục học với chủ đề này