Từ vựng luyện thi tiếng Anh
Bộ từ TOEIC, IELTS, TOEFL, SAT. Ôn theo lộ trình + SRS để nhớ lâu.
Trung cấp
1 bộNâng cao
3 bộTừ vựng IELTS
Nâng caoIELTS Vocabulary
Từ vựng IELTS band 6.5-7.5 cho Writing Task 2 và Speaking.
573 từ#advanced#ieltsTừ vựng TOEFL
Nâng caoTOEFL Vocabulary
TOEFL academic: lecture, reading, mức 90+.
4476 từ#advanced#toeflTừ vựng SAT
Nâng caoSAT Vocabulary
Từ vựng SAT cho HS apply Mỹ — Reading & Writing.
4894 từ#advanced#sat